辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thường trực" (1件)

thường trực
日本語 形常任の、常設の
マイ単語
Anh ấy là thành viên thường trực của ủy ban.
彼は委員会の常任メンバーです。

swap_horiz 類語検索結果 "thường trực" (2件)

phó bí thư thường trực
play
日本語 名副書記常務
マイ単語
phó chủ tịch thường trực
play
日本語 名省人民委員会委副員長常務
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "thường trực" (1件)

Anh ấy là thành viên thường trực của ủy ban.
彼は委員会の常任メンバーです。